淵奧

uyên áo

Hán Việt: uyên áo

Tổng quan

âu kín khó hiểu. uyên áo uyên áo ☆Sâu kín khó hiểu.

Cấu tạo: (uyên) + (áo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âu kín khó hiểu. uyên áo uyên áo ☆Sâu kín khó hiểu.