淵富

yuān fù uyên phú

Hán Việt: uyên phú · Pinyin: yuān fù

Tổng quan

phong phú và đa dạng

Cấu tạo: (uyên) + (phú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong phú và đa dạng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精深宏富。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精深宏富。

Eng

  • CC-CEDICT rich and variegated
  • Cihui rich and variegated