渊岳 uyên nhạc Hán Việt: uyên nhạc Tổng quan Cấu tạo: 渊 (uyên) + 岳 (nhạc)Hán Việtuyên nhạcCấu tạo渊 + 岳 · uyên + nhạc nghĩa thành phần: uyên + nhạc