淵慮
uyên lự
Hán Việt: uyên lự · Pinyin: yuān lǜ
Tổng quan
suy nghĩ hoặc ý tưởng sâu sắc
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 淵慮 uānlǜ n. profound thoughts/plans/etc
Eng
- Cihui profound thoughts or ideas
other
- Nguồn khác Lo nghĩ sâu xa
Hán Việt: uyên lự · Pinyin: yuān lǜ
suy nghĩ hoặc ý tưởng sâu sắc