淵沖
uyên trùng
Hán Việt: uyên trùng · Pinyin: yuān chōng
Tổng quan
uyên bác nhưng cởi mở
Nghĩa
Việt
- Cihui uyên bác nhưng cởi mở
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"渊冲"; 渊深冲淡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"渊冲"。 2.渊深冲淡。
Eng
- CC-CEDICT (literary) (of sb's mind or intelligence) deep; insightful
- Cihui (literary) (of sb's mind or intelligence) deep; insightful