淵洑 yuān fú · uyên phục Hán Việt: uyên phục · Pinyin: yuān fú Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 洑 (phục)Pinyinyuān fúHán Việtuyên phụcCấu tạo淵 + 洑 · uyên + phục nghĩa thành phần: uyên + phục