淵純 yuān chún · uyên thuần Hán Việt: uyên thuần · Pinyin: yuān chún Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 純 (thuần)Pinyinyuān chúnHán Việtuyên thuầnCấu tạo淵 + 純 · uyên + thuần nghĩa thành phần: uyên + thuần