淵聖 yuān shèng · uyên thánh Hán Việt: uyên thánh · Pinyin: yuān shèng Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 聖 (thánh)Pinyinyuān shèngHán Việtuyên thánhCấu tạo淵 + 聖 · uyên + thánh nghĩa thành phần: uyên + thánh