淵聽 yuān tīng · uyên thính Hán Việt: uyên thính · Pinyin: yuān tīng Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 聽 (thính)Pinyinyuān tīngHán Việtuyên thínhCấu tạo淵 + 聽 · uyên + thính nghĩa thành phần: uyên + thính