渊回 uyên hồi Hán Việt: uyên hồi Tổng quan Cấu tạo: 渊 (uyên) + 回 (hồi)Hán Việtuyên hồiCấu tạo渊 + 回 · uyên + hồi nghĩa thành phần: uyên + hồi