淵邃

yuān suì uyên thúy

Hán Việt: uyên thúy · Pinyin: yuān suì

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (thúy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âu thẳm. uyên thuý uyên thuý ☆Sâu thẳm.