淵體 yuān tǐ · uyên thể Hán Việt: uyên thể · Pinyin: yuān tǐ Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 體 (thể)Pinyinyuān tǐHán Việtuyên thểCấu tạo淵 + 體 · uyên + thể nghĩa thành phần: uyên + thể