混交

hùn jiāo hỗn giao

Hán Việt: hỗn giao · Pinyin: hùn jiāo

Tổng quan

trộn lẫn (sự phát triển của cây cối)

Cấu tạo: (hỗn) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trộn lẫn (sự phát triển của cây cối)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两种或两种以上的树木混生在一起带状~ㄧ松树和栎树~。

Eng

  • CC-CEDICT mixed (growth of wood)
  • Cihui mixed (growth of wood)

ja

  • JMdict mixture|intermixture|mixing up|jumbling together|contamination