混人 hùn rén · hỗn nhân Hán Việt: hỗn nhân · Pinyin: hùn rén Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 人 (nhân)Pinyinhùn rénHán Việthỗn nhânCấu tạo混 + 人 · hỗn + nhân nghĩa thành phần: hỗn + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 矇騙他人。如:「那是混人的技倆,千萬別相信!」