混俗 hùn sú · hỗn tục Hán Việt: hỗn tục · Pinyin: hùn sú Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 俗 (tục)Pinyinhùn súHán Việthỗn tụcCấu tạo混 + 俗 · hỗn + tục nghĩa thành phần: hỗn + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓混同世俗,不清高超脱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓混同世俗,不清高超脱。