混元

hùn yuán hỗn nguyên

Hán Việt: hỗn nguyên · Pinyin: hùn yuán

Tổng quan

thời kỳ hồng hoang | nguồn gốc của vũ trụ | thế giới

Cấu tạo: (hỗn) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời kỳ hồng hoang | nguồn gốc của vũ trụ | thế giới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.宇宙尚未形成時,形質不分、蒙昧一體的狀態。三國魏.阮籍〈詠懷詩〉八二首之四○:「混元生兩儀,四象運衡璣。」《封神演義》第八二回:「混元初判道為尊,煉就乾坤清濁分。」 2.天地初開闢的遠古時期。宋.張君房《雲笈七籤.卷二.混元》:「混元者,記事於混沌之前,元氣之始也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天地元气。亦指天地; 谓开天辟地之时。形容极古远的时代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指天地元气。亦指天地。 2.谓开天辟地之时。形容极古远的时代。

Eng

  • CC-CEDICT time immemorial|origin of the universe|the world
  • Cihui time immemorial; origin of the universe; the world