混充
hỗn sung
Hán Việt: hỗn sung · Pinyin: hùn chōng
Tổng quan
giả mạo; giả tạo; mạo nhận. 混充內行 mạo nhận là trong nghề
蒙混冒充~内行。
假冒、冒充。如:「其實他什麼都不懂,卻混充內行。」
Nghĩa
Việt
- Cihui 混充內行
- Tần suất từ giả làm ai đó , đánh tráo cái gì đó thành; giả mạo; giả tạo; mạo nhận. 混充內行 mạo nhận là trong nghề; giả tạo; mạo nhận
- Biên soạn v. pass oneself off as; palm sth. off as
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 假冒、冒充。如:「其實他什麼都不懂,卻混充內行。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蒙混冒充~内行。
Eng
- Cihui to pass oneself off as sb; to palm sth off as
- Tần suất từ v. pass oneself off as; palm sth. off as