混入
hỗn nhập
Hán Việt: hỗn nhập · Pinyin: hùn rù
Tổng quan
lẻn vào
Nghĩa
Việt
- Cihui lẻn vào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 混雜到裡面去。如:「有人混入我們的隊伍。」
Eng
- CC-CEDICT to sneak into
- Cihui to sneak into
ja
- JMdict mixing|blending|adding|adulteration