混關 hỗn quan Hán Việt: hỗn quan Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 關 (quan)Hán Việthỗn quanCấu tạo混 + 關 · hỗn + quan nghĩa thành phần: hỗn + quan Nghĩa EngCihui 混關 ùnguān* v.o. smuggle through customs