混養 hỗn dưỡng Hán Việt: hỗn dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 養 (dưỡng)Hán Việthỗn dưỡngCấu tạo混 + 養 · hỗn + dưỡng nghĩa thành phần: hỗn + dưỡng Nghĩa EngCihui 混養 ùnyǎng v. raise (different species) together