混凝 hùn níng · hỗn ngưng Hán Việt: hỗn ngưng · Pinyin: hùn níng Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 凝 (ngưng)Pinyinhùn níngHán Việthỗn ngưngCấu tạo混 + 凝 · hỗn + ngưng nghĩa thành phần: hỗn + ngưng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 添加混凝劑於原水,施以攪拌,使不易沉澱的膠體及懸浮固體形成膠羽,而利沉澱的處理方法。