混厚

hùn hòu hỗn hậu

Hán Việt: hỗn hậu · Pinyin: hùn hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浑厚,亦谓使浑厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浑厚,亦谓使浑厚。