混叠 hùn dié·hỗn điệp Hán Việt: hỗn điệp · Pinyin: hùn dié Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 疊 (điệp)Pinyinhùn diéHán Việthỗn điệpCấu tạo混 + 疊 · hỗn + điệp nghĩa thành phần: hỗn + điệp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hiệu ứng răng cưaĐứcHandedict Alias-Effekt Từ liên quan Gần nghĩa叠加 · 叠印 · 叠句 · 叠合 · 叠字 · 叠层 · 叠嶂 · 叠彩