混號

hùn hào hỗn hào

Hán Việt: hỗn hào · Pinyin: hùn hào

Tổng quan

biệt danh

Cấu tạo: (hỗn) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biệt danh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 綽號、外號。《紅樓夢》第四八回:「誰知就有一個不知死的冤家,混號兒世人都叫他石頭獃子。」也作「混名」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绰号;外号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绰号;外号。

Eng

  • CC-CEDICT nickname
  • Cihui nickname