混合劑
hỗn hợp tề
Hán Việt: hỗn hợp tề
Tổng quan
sự pha trộn, sự hỗn hợp, thứ pha trộn, vật hỗn hợp, (dược học) hỗn dược
Nghĩa
Việt
- Cihui sự pha trộn, sự hỗn hợp, thứ pha trộn, vật hỗn hợp, (dược học) hỗn dược
Hán Việt: hỗn hợp tề
sự pha trộn, sự hỗn hợp, thứ pha trộn, vật hỗn hợp, (dược học) hỗn dược