混聽 hùn tīng · hỗn thính Hán Việt: hỗn thính · Pinyin: hùn tīng Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 聽 (thính)Pinyinhùn tīngHán Việthỗn thínhCấu tạo混 + 聽 · hỗn + thính nghĩa thành phần: hỗn + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓污染了耳朵。形容话语卑俗不入耳。Tân Hoa Tự Điển 1.谓污染了耳朵。形容话语卑俗不入耳。