混好 hỗn hảo Hán Việt: hỗn hảo Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 好 (hảo)Hán Việthỗn hảoCấu tạo混 + 好 · hỗn + hảo nghĩa thành phần: hỗn + hảo Nghĩa EngCihui 混好 ùnhǎo r.v. <coll.> proceed well in one's career/etc.