混子

hùn zi hỗn tử

Hán Việt: hỗn tử · Pinyin: hùn zi

Tổng quan

kẻ lưu manh | người không phù hợp với xã hội

Cấu tạo: (hỗn) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ lưu manh | người không phù hợp với xã hội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 混跡某種社會的人。如:「營混子」、「學混子」、「報混子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 混迹于社会的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.混迹于社会的人。

Eng

  • CC-CEDICT hoodlum|person unfit for society
  • Cihui hoodlum; person unfit for society