混字 hỗn tự Hán Việt: hỗn tự Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 字 (tự)Hán Việthỗn tựCấu tạo混 + 字 · hỗn + tự nghĩa thành phần: hỗn + tự Nghĩa EngCihui 混字 ùnzì n. gibberish