混帳

hùn zhàng hỗn trướng

Hán Việt: hỗn trướng · Pinyin: hùn zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"混账"; 詈词。谓人言行无理无耻; 胡乱;敷衍; 胡缠,搅扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"混账"。 2.詈词。谓人言行无理无耻。 3.胡乱;敷衍。 4.胡缠,搅扰。

Eng

  • Cihui 混帳 ùnzhàng n. <derog.> scoundrel; bastard