混懸劑 hùn xuán jì · hỗn huyền tề Hán Việt: hỗn huyền tề · Pinyin: hùn xuán jì Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 懸 (huyền) + 劑 (tề)Pinyinhùn xuán jìHán Việthỗn huyền tềCấu tạo混 + 懸 + 劑 · hỗn + huyền + tề nghĩa thành phần: hỗn + huyền + tề