混推 hỗn thôi Hán Việt: hỗn thôi Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 推 (thôi)Hán Việthỗn thôiCấu tạo混 + 推 · hỗn + thôi nghĩa thành phần: hỗn + thôi Nghĩa EngCihui 混推 ùntuī v. <topo.> place blame on another