混搭
hỗn đáp
Hán Việt: hỗn đáp · Pinyin: hùn dā
Tổng quan
phối đồ theo kiểu mix and match (ví dụ: quần áo)
Nghĩa
Việt
- Cihui phối đồ theo kiểu mix and match (ví dụ: quần áo)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把颜色、样式、材质等不同的东西搭配在一起。
Eng
- CC-CEDICT to mix and match (of clothing etc)
- Cihui to mix and match (of clothing etc)