混攪 hùn jiǎo · hỗn giảo Hán Việt: hỗn giảo · Pinyin: hùn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 攪 (giảo)Pinyinhùn jiǎoHán Việthỗn giảoCấu tạo混 + 攪 · hỗn + giảo nghĩa thành phần: hỗn + giảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 胡鬧、搗亂。《紅樓夢》第六七回:「你不用在這裡混攪了,咱們到寶姐姐那邊去罷。」《三俠五義》第八八回:「你這後生,好生無理!我們在此飲酒作樂,你如何前來混攪?」