混改

hùn gǎi hỗn cải

Hán Việt: hỗn cải · Pinyin: hùn gǎi

Tổng quan

cải cách sở hữu hỗn hợp (viết tắt của 混合所有制改革)

Cấu tạo: (hỗn) + (cải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cải cách sở hữu hỗn hợp (viết tắt của 混合所有制改革)

Eng

  • CC-CEDICT mixed ownership reform (abbr. for 混合所有制改革[hun4 he2 suo3 you3 zhi4 gai3 ge2])
  • Cihui mixed ownership reform (abbr. for 混合所有制改革)