混晶 hỗn tinh Hán Việt: hỗn tinh Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 晶 (tinh)Hán Việthỗn tinhCấu tạo混 + 晶 · hỗn + tinh nghĩa thành phần: hỗn + tinh Nghĩa EngCihui mischcrystal