混湯 hỗn thang Hán Việt: hỗn thang Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 湯 (thang)Hán Việthỗn thangCấu tạo混 + 湯 · hỗn + thang nghĩa thành phần: hỗn + thang Nghĩa EngCihui 混湯 ùntāng n. <topo.> sth. jumbled; mixed up