混淪 hùn lún · hỗn luân Hán Việt: hỗn luân · Pinyin: hùn lún Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 淪 (luân)Pinyinhùn lúnHán Việthỗn luânCấu tạo混 + 淪 · hỗn + luân nghĩa thành phần: hỗn + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 混沌。浑然未分貌; 水旋转貌; 引申为扩散流传。Tân Hoa Tự Điển 1.混沌。浑然未分貌。 2.水旋转貌。 3.引申为扩散流传。