混混兒

hùn hùn r hỗn hỗn nhi

Hán Việt: hỗn hỗn nhi · Pinyin: hùn hùn r

Tổng quan

du côn | lưu manh

Cấu tạo: (hỗn) + (hỗn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui du côn | lưu manh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不務正業,遊手好閒的人。如:「他已不再是從前的那個混混兒了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉流氓;无赖。

Eng

  • CC-CEDICT ruffian|hoodlum
  • Cihui ruffian; hoodlum