混混噩噩 hún hún è è · hỗn hỗn ngạc ngạc Hán Việt: hỗn hỗn ngạc ngạc · Pinyin: hún hún è è Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 混 (hỗn) + 噩 (ngạc) + 噩 (ngạc)Pinyinhún hún è èHán Việthỗn hỗn ngạc ngạcCấu tạo混 + 混 + 噩 + 噩 · hỗn + hỗn + ngạc + ngạc nghĩa thành phần: hỗn + hỗn + ngạc + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无知无识,糊里糊涂。Tân Hoa Tự Điển 1.无知无识,糊里糊涂。