混澒 hùn hòng · hỗn hống Hán Việt: hỗn hống · Pinyin: hùn hòng Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 澒 (hống)Pinyinhùn hòngHán Việthỗn hốngCấu tạo混 + 澒 · hỗn + hống nghĩa thành phần: hỗn + hống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水流漫涌回旋貌。常以形容作乱的形势。Tân Hoa Tự Điển 1.水流漫涌回旋貌。常以形容作乱的形势。