混熟

hùn shóu hỗn thục

Hán Việt: hỗn thục · Pinyin: hùn shóu

Tổng quan

trở nên quen thuộc với

Cấu tạo: (hỗn) + (thục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trở nên quen thuộc với

Eng

  • CC-CEDICT to get familiar with
  • Cihui to get familiar with