混球

hún qiú hỗn cầu

Hán Việt: hỗn cầu · Pinyin: hún qiú

Tổng quan

đồ khốn | ngụy quân tử | kẻ hèn hạ

Cấu tạo: (hỗn) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ khốn | ngụy quân tử | kẻ hèn hạ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人糊塗或卑鄙、可惡的話。如:「他竟然為了金錢出賣朋友,真是個混球!」

Eng

  • CC-CEDICT bastard|wretch|scoundrel
  • Cihui bastard; wretch; scoundrel