混磞 hùn pēng Pinyin: hùn pēng Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 磞Pinyinhùn pēngCấu tạo混 + 磞 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"混碰"; 瞎撞;乱碰。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"混碰"。 2.瞎撞;乱碰。