混磞 hùn pēng Pinyin: hùn pēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"混碰"。 2.瞎撞; 乱碰。 Cấu tạo: 混 (hỗn) + 磞Pinyinhùn pēngCấu tạo混 + 磞 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"混碰"。 2.瞎撞; 乱碰。 Từ liên quan Gần nghĩa混一 · 混乱 · 混亂 · 混事 · 混交 · 混作 · 混元 · 混充