混稱

hùn chēng hỗn xưng

Hán Việt: hỗn xưng · Pinyin: hùn chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (xưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 混用称谓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.混用称谓。