混窮 hùn qióng · hỗn cùng Hán Việt: hỗn cùng · Pinyin: hùn qióng Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 窮 (cùng)Pinyinhùn qióngHán Việthỗn cùngCấu tạo混 + 窮 · hỗn + cùng nghĩa thành phần: hỗn + cùng