混纏 hùn chán · hỗn triền Hán Việt: hỗn triền · Pinyin: hùn chán Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 纏 (triền)Pinyinhùn chánHán Việthỗn triềnCấu tạo混 + 纏 · hỗn + triền nghĩa thành phần: hỗn + triền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 混雜不清。《文明小史》第四○回:「逢之聽他一片混纏的話,曉得他是個聾子,也不與他多言。」