混膠狀 hỗn giao trạng Hán Việt: hỗn giao trạng Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 膠 (giao) + 狀 (trạng)Hán Việthỗn giao trạngCấu tạo混 + 膠 + 狀 · hỗn + giao + trạng nghĩa thành phần: hỗn + giao + trạng Nghĩa EngCihui metamict