混營子

hùn yíng zi hỗn doanh tử

Hán Việt: hỗn doanh tử · Pinyin: hùn yíng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (doanh) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为谋生而当兵。营子,军营。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为谋生而当兵。营子,军营。