混處 hùn chù · hỗn xử Hán Việt: hỗn xử · Pinyin: hùn chù Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 處 (xử)Pinyinhùn chùHán Việthỗn xửCấu tạo混 + 處 · hỗn + xử nghĩa thành phần: hỗn + xử